Giá gạo là từ khóa luôn nằm trong top tìm kiếm hàng đầu của người tiêu dùng Việt Nam, bởi đây không chỉ là loại lương thực thiết yếu không thể thay thế trong mỗi bữa ăn hàng ngày mà còn là mặt hàng chịu tác động trực tiếp từ nhiều biến động kinh tế và xã hội.
Dù bạn là một bà nội trợ đang lo toan cho bữa cơm gia đình, một chủ quán cơm đang đau đầu vì bài toán chi phí nguyên liệu, hay một đại lý phân phối đang tìm kiếm nguồn hàng ổn định, việc nắm bắt được sự thay đổi của giá cả thị trường là vô cùng quan trọng. Thị trường lúa gạo hiện nay vô cùng đa dạng với hàng trăm chủng loại từ bình dân đến cao cấp, từ gạo nở xốp truyền thống đến các dòng gạo thơm dẻo thượng hạng hay gạo hữu cơ tốt cho sức khỏe. Sự chênh lệch giá giữa các loại gạo, các vùng miền và các thời điểm trong năm đòi hỏi người mua phải có kiến thức và cái nhìn tổng quan.
Bài viết dưới đây GẠO TƯỜNG PHÁT sẽ cung cấp một cẩm nang toàn diện, phân tích sâu sắc về giá cả, cách phân loại và những kinh nghiệm “vàng” giúp bạn trở thành người tiêu dùng thông thái nhất nhé!

1. Tầm quan trọng của việc cập nhật giá gạo thường xuyên
Khác với các mặt hàng công nghiệp có mức giá tương đối ổn định, gạo là sản phẩm nông nghiệp nên chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thiên nhiên và thị trường. Mùa vụ gieo trồng, thời tiết nắng mưa, chi phí vận chuyển, giá xăng dầu, cũng như tình hình xuất – nhập khẩu đều có thể khiến giá gạo tăng hoặc giảm chỉ trong thời gian ngắn.
Vì vậy, việc cập nhật giá gạo thường xuyên không chỉ đơn giản là biết “hôm nay mua gạo bao nhiêu tiền”, mà còn giúp người tiêu dùng và người kinh doanh nắm bắt xu hướng thị trường. Khi hiểu được biến động giá, chúng ta có thể chủ động hơn trong chi tiêu, mua bán đúng thời điểm và tránh những rủi ro không đáng có. Trong bối cảnh kinh tế ngày càng hội nhập, chỉ một thay đổi nhỏ từ thị trường thế giới cũng có thể nhanh chóng tác động đến giá gạo tại chợ truyền thống hay siêu thị trong nước.

Đối với người tiêu dùng và các hộ gia đình, gạo là thực phẩm thiết yếu, xuất hiện trong hầu hết mọi bữa ăn. Dù giá một ký gạo không quá cao, nhưng khi cộng dồn lượng tiêu thụ hàng tháng – đặc biệt với gia đình đông người – thì sự chênh lệch giá cũng ảnh hưởng không nhỏ đến ngân sách sinh hoạt. Theo dõi giá gạo giúp người nội trợ lựa chọn được loại gạo phù hợp với túi tiền mà vẫn đảm bảo chất lượng bữa cơm. Đồng thời, việc nắm rõ mặt bằng giá còn giúp tránh mua phải giá cao bất hợp lý trong những thời điểm khan hàng cục bộ. Khi thấy giá ổn định, mua dự trữ một lượng vừa phải cũng là cách chi tiêu thông minh, giúp gia đình yên tâm hơn trước biến động thị trường.


Đối với các đơn vị kinh doanh như quán cơm, nhà hàng, bếp ăn tập thể hay đại lý gạo, giá gạo là chi phí mà còn quyết định trực tiếp đến lợi nhuận. Chỉ cần giá nguyên liệu tăng nhẹ mà không lường trước, biên lợi nhuận vốn đã mỏng của ngành ăn uống có thể bị ảnh hưởng ngay lập tức. Nên là cập nhật giá gạo đều đặn theo ngày hoặc theo tuần giúp chủ kinh doanh chủ động làm việc với nhà cung cấp, tìm nguồn hàng phù hợp khi cần và điều chỉnh giá bán đầu ra một cách hợp lý. Nắm bắt thông tin thị trường kịp thời chính là lợi thế quan trọng, giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định trước những biến động giá cả khó lường.
2. Các yếu tố chính chi phối sự biến động của giá gạo
Có thời điểm giá gạo tăng mạnh do mất mùa, thiên tai hoặc nhu cầu xuất khẩu tăng cao, nhưng cũng có lúc giá giảm sâu khi nguồn cung dồi dào vào chính vụ thu hoạch. Việc nắm rõ các yếu tố này giúp người mua tránh tâm lý hoang mang khi giá biến động, đồng thời có cơ sở để dự đoán xu hướng ngắn hạn và lựa chọn thời điểm mua gạo hợp lý.
2.1. Tác động của mùa vụ và quy luật cung – cầu trên thị trường
Thị trường lúa gạo Việt Nam vận hành theo chu kỳ mùa vụ khá rõ nét, với ba vụ chính là Đông Xuân, Hè Thu và Thu Đông. Trong đó, vụ Đông Xuân (thu hoạch chủ yếu từ tháng 2 đến tháng 4) được xem là vụ có năng suất và chất lượng cao nhất trong năm. Theo số liệu của ngành nông nghiệp, riêng vụ Đông Xuân thường chiếm khoảng 45–50% tổng sản lượng lúa cả năm, khiến nguồn cung gạo trong giai đoạn này trở nên dồi dào.

Khi bước vào thời điểm thu hoạch rộ, lượng lúa gạo đưa ra thị trường tăng mạnh, giá gạo bán lẻ thường có xu hướng giảm hoặc ổn định. Đây cũng là lúc người tiêu dùng dễ mua được gạo mới, thơm và giá mềm hơn so với các thời điểm khác.
Ngược lại, vào những tháng giáp hạt, đặc biệt là cuối năm, lượng lúa tồn kho giảm dần trong khi nhu cầu tiêu thụ tăng cao do lễ Tết, cưới hỏi, liên hoan…, giá gạo thường nhích lên từ vài nghìn đến hàng chục nghìn đồng mỗi bao 10–25 kg, tùy loại. Thực tế tại nhiều chợ truyền thống cho thấy, giá gạo vào dịp cận Tết thường cao hơn từ 5–10% so với thời điểm chính vụ.
2.2. Ảnh hưởng của giống lúa, quy trình canh tác và chất lượng sản phẩm
Chất lượng giống lúa là yếu tố then chốt quyết định giá trị hạt gạo. Trên thị trường Việt Nam hiện nay, các giống lúa chất lượng cao như nhóm ST, Jasmine, Japonica hay các giống lúa thơm truyền thống thường có giá cao hơn rõ rệt so với các giống lúa phổ thông. Chẳng hạn, gạo từ giống IR504 – loại lúa ngắn ngày, năng suất cao – thường có giá bán lẻ thấp hơn, phù hợp với phân khúc tiêu dùng phổ thông hoặc bếp ăn tập thể. Trong khi đó, các loại gạo ST, gạo thơm cao cấp có giá bán lẻ cao hơn từ 30–70%, do hạt dài đẹp, mùi thơm tự nhiên và chất lượng cơm vượt trội.

Bên cạnh giống lúa, quy trình canh tác cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá gạo. Gạo được sản xuất theo các tiêu chuẩn như VietGAP, GlobalGAP hay hữu cơ đòi hỏi chi phí cao hơn cho phân bón, nhân công và kiểm soát chất lượng. Theo các doanh nghiệp trong ngành, chi phí sản xuất gạo đạt chuẩn an toàn hoặc hữu cơ có thể cao hơn từ 20–40% so với phương thức canh tác truyền thống, kéo theo giá bán ra thị trường cũng tăng tương ứng.
2.3. Vai trò của thương hiệu, đóng gói và niềm tin người tiêu dùng
Ngoài yếu tố chất lượng, thương hiệu và hình thức phân phối cũng góp phần tạo ra sự chênh lệch giá gạo. Gạo có bao bì rõ ràng, nhãn mác đầy đủ, thông tin truy xuất nguồn gốc và được phân phối bởi các doanh nghiệp uy tín thường có giá cao hơn gạo bán xá tại chợ. Sự chênh lệch này đến từ chi phí đóng gói, kiểm định chất lượng, vận chuyển và xây dựng thương hiệu. Đổi lại, người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn để đổi lấy sự an tâm về vệ sinh an toàn thực phẩm và chất lượng ổn định.

Thực tế cho thấy, xu hướng tiêu dùng tại các đô thị lớn đang dần chuyển sang các loại gạo có thương hiệu, dù giá cao hơn, nhưng được đánh giá là phù hợp với nhu cầu về sức khỏe và chất lượng bữa ăn. Điều này cũng góp phần khiến mặt bằng giá gạo trên thị trường ngày càng phân hóa rõ rệt theo từng phân khúc.
3. Tác động của xuất khẩu và thị trường quốc tế đến giá gạo trong nước
Việt Nam hiện nằm trong nhóm 3 quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, với sản lượng xuất khẩu hằng năm dao động từ 7–8 triệu tấn. Con số này cho thấy thị trường gạo trong nước không vận hành độc lập, mà chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nhu cầu và biến động của thị trường quốc tế. Khi xuất khẩu tăng mạnh hoặc giá gạo thế giới biến động, giá gạo nội địa gần như lập tức bị tác động theo.

3.1. Xuất khẩu tăng – áp lực lên nguồn cung trong nước
Trong những năm gần đây, nhu cầu nhập khẩu gạo từ các thị trường lớn như Philippines, Indonesia, Trung Quốc, châu Phi và Trung Đông có xu hướng tăng, đặc biệt trong bối cảnh nhiều quốc gia đối mặt với biến đổi khí hậu, thiên tai và bất ổn chuỗi cung ứng lương thực. Khi các hợp đồng xuất khẩu lớn được ký kết, một lượng đáng kể gạo hàng hóa sẽ được ưu tiên cho xuất khẩu, khiến nguồn cung cho thị trường nội địa thu hẹp trong ngắn hạn.

Thực tế cho thấy, vào những giai đoạn xuất khẩu sôi động, giá lúa tại đồng ruộng thường tăng trước, sau đó lan dần đến giá gạo bán lẻ. Mức tăng này có thể dao động từ 5–10%, tùy từng chủng loại gạo và khu vực tiêu thụ. Nó cũng lý giải vì sao người tiêu dùng trong nước đôi khi phải mua gạo với giá cao hơn, dù Việt Nam là quốc gia sản xuất lúa gạo lớn.
3.2. Biến động giá gạo thế giới và hiệu ứng “lan tỏa”
Giá gạo thế giới chịu ảnh hưởng mạnh từ chính sách xuất khẩu của các nước lớn, tình hình xung đột địa chính trị, chi phí vận tải biển và biến động tỷ giá. Khi một số quốc gia xuất khẩu gạo lớn áp dụng các biện pháp hạn chế xuất khẩu nhằm đảm bảo an ninh lương thực trong nước, giá gạo trên thị trường quốc tế thường tăng nhanh. Trong bối cảnh đó, gạo Việt Nam trở thành lựa chọn thay thế quan trọng, kéo theo giá xuất khẩu tăng cao.

Giá xuất khẩu tăng tạo ra hiệu ứng lan tỏa trở lại thị trường nội địa. Doanh nghiệp và thương lái có xu hướng ưu tiên bán ra thị trường nước ngoài với giá tốt hơn, khiến giá gạo trong nước khó duy trì ở mức thấp. Đây là mối quan hệ mang tính “liên thông”, trong đó thị trường quốc tế đóng vai trò như một lực kéo đối với giá gạo nội địa.
3.3. Tác động hai chiều đến người tiêu dùng và nông dân
Ở góc độ tích cực, xuất khẩu gạo tăng giúp nâng giá lúa, cải thiện thu nhập cho nông dân và khuyến khích đầu tư vào sản xuất lúa chất lượng cao. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, người tiêu dùng trong nước, đặc biệt là các hộ thu nhập trung bình và thấp, sẽ chịu áp lực lớn hơn khi giá gạo bán lẻ tăng theo thị trường xuất khẩu.

Đối với các cơ sở kinh doanh ăn uống và bếp ăn tập thể, sự biến động này còn làm tăng chi phí đầu vào, buộc họ phải cân đối lại giá bán hoặc thay đổi chủng loại gạo sử dụng để duy trì hoạt động. Đây là bài toán không dễ giải trong bối cảnh giá gạo ngày càng chịu ảnh hưởng sâu từ thị trường toàn cầu.
3.4. Vai trò điều tiết của chính sách và dự trữ trong nước
Trước những biến động từ bên ngoài, vai trò điều tiết của Nhà nước và hệ thống dự trữ lương thực trong nước trở nên đặc biệt quan trọng. Việc đảm bảo cân đối giữa xuất khẩu và tiêu dùng nội địa không chỉ giúp ổn định giá gạo, mà còn giữ vững an ninh lương thực quốc gia. Trong nhiều thời điểm, các biện pháp điều hành linh hoạt đã góp phần hạn chế những cú sốc giá quá lớn, giúp thị trường gạo trong nước duy trì sự ổn định tương đối.

4. Bảng giá gạo hôm nay
(Giá bán lẻ trung bình tại các đô thị lớn và vựa gạo uy tín – đơn vị: đồng/kg)
|
Phân khúc |
Loại gạo tiêu biểu | Đặc điểm chính | Giá tham khảo
(đ/kg) |
| Gạo tẻ thường – nở xốp |
IR 50404 (Gạo 504) |
Nở nhiều, cơm khô, lợi cơm | 15.000 – 16.500 |
|
Khang Dân |
Cơm tơi xốp, hợp cơm rang, cháo |
16.000 – 17.500 |
|
| Hàm Châu / Tài Nguyên | Xốp mềm, vị ngọt nhẹ |
17.000 – 19.500 |
|
|
Gạo thơm – dẻo phổ thông |
Thơm Lài (Lài Miên) | Dẻo vừa, thơm nhẹ, dễ ăn | 18.000 – 22.000 |
|
Jasmine |
Hạt dài, cơm mềm, thơm |
18.500 – 22.500 |
|
| Đài Thơm 8 | Dẻo dai, nguội không cứng |
20.000 – 24.000 |
|
|
Gạo nếp |
Nếp Sáp | Dẻo, phổ biến | 22.000 – 25.000 |
|
Nếp Cái Hoa Vàng |
Thơm nồng, dẻo cao |
28.000 – 35.000 |
|
| Nếp Nương Điện Biên | Hạt to, xôi bóng |
35.000 – 45.000 |
|
|
Gạo đặc sản – thượng hạng |
ST24 | Dẻo thơm, vị ngọt hậu | 28.000 – 32.000 |
|
ST25 (chính hãng) |
Thơm lá dứa, hạt dài đẹp | 34.000 – 45.000 | |
|
ST25 Lúa Tôm / Hữu cơ |
Canh tác đặc biệt, vị đậm | 60.000 – 80.000 | |
|
Tám Xoan Hải Hậu |
Thơm truyền thống |
30.000 – 40.000 |
|
| Séng Cù Tây Bắc | Dẻo quánh |
32.000 – 40.000 |
|
|
Gạo thơm cao cấp |
Nàng Hoa |
Dẻo, bóng hạt, ngọt rõ |
22.000 – 26.000 |
| Bắc Hương | Thơm đậm, dẻo dính |
23.000 – 26.000 |
5. Đặc điểm chi tiết của các dòng gạo đang “làm mưa làm gió” trên thị trường
Hiện nay 3 nhóm gạo chiếm phần lớn lượng tiêu thụ tại thị trường Việt Nam gồm: gạo ST cao cấp, gạo thơm Lài/Jasmine và gạo lứt – gạo thực dưỡng. Mỗi dòng gạo có đặc điểm riêng về hình dáng hạt, hương vị, độ dẻo và cách nấu.
5.1. Dòng gạo ST (Sóc Trăng) – ST24 và ST25: Biểu tượng gạo Việt chất lượng cao
Gạo ST24 và ST25 là kết quả của hơn 20 năm nghiên cứu chọn tạo giống của kỹ sư Hồ Quang Cua và cộng sự tại Sóc Trăng. Đây là dòng gạo cao cấp, hiện chiếm tỷ trọng lớn trong phân khúc gạo thơm thượng hạng tại thị trường nội địa và xuất khẩu.
Đặc điểm dễ nhận biết của gạo ST là hạt dài, thon, trắng trong, gần như không bạc bụng. Khi nấu, gạo tỏa mùi thơm tự nhiên giống lá dứa hòa quyện với cốm non, rất đặc trưng và khác biệt so với các dòng gạo thơm thông thường.

Về kết cấu cơm, ST25 có độ dẻo và độ dai nhẹ cao hơn ST24, hạt cơm giữ nguyên hình dáng, không bị nát. Một ưu điểm nổi bật được người tiêu dùng đánh giá cao là cơm ST để nguội vẫn mềm dẻo, không khô cứng – rất phù hợp cho dân văn phòng mang cơm trưa.
Lưu ý khi nấu: gạo ST không cần vo kỹ, chỉ xả nhẹ 1–2 lần để tránh mất lớp vitamin. Lượng nước nên ít hơn gạo thường, khoảng 1 gạo : 0,8–1 nước để giữ được độ dai ngon đặc trưng.
5.2. Dòng gạo thơm Lài (Jasmine, Lài Miên, KDM): Lựa chọn “quốc dân” cho bữa cơm gia đình
Gạo thơm Lài là nhóm gạo phổ biến nhất trên thị trường, chiếm phần lớn lượng gạo tiêu thụ hằng ngày của các hộ gia đình Việt. Dòng này có nguồn gốc từ giống Jasmine hoặc các giống lúa Campuchia (KDM) được trồng rộng rãi tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Đặc điểm của gạo Lài là hạt to, dài, màu trắng đục, khi nấu tỏa mùi thơm hoa lài nhẹ nhàng. Cơm có độ dẻo vừa, mềm, ngọt tự nhiên và rất “dễ ăn”, phù hợp với nhiều món ăn truyền thống. Riêng gạo Lài Miên được người tiêu dùng miền Nam ưa chuộng vì cơm xốp mềm, chan canh ngon, không bị nhão.

Đây là dòng gạo “dễ tính”, không kén nước và cũng không đòi hỏi kỹ thuật nấu phức tạp. Tỷ lệ nước phổ biến là 1 gạo : 1,2 nước. Với mức giá tầm trung, gạo Lài được xem là lựa chọn cân bằng tốt giữa chất lượng – khẩu vị – chi phí, phù hợp sử dụng hàng ngày.
5.3. Dòng gạo lứt và gạo thực dưỡng: Xu hướng ăn sạch, sống khỏe
Trong vài năm trở lại đây, gạo lứt trở thành lựa chọn của nhiều người theo đuổi lối sống lành mạnh. Thống kê từ các cửa hàng thực phẩm sạch cho thấy, nhu cầu gạo lứt tăng đều mỗi năm, đặc biệt tại các đô thị lớn.

Gạo lứt là gạo chỉ xay bỏ lớp vỏ trấu, giữ lại lớp cám giàu dinh dưỡng. Trên thị trường phổ biến các loại như gạo lứt đỏ (Huyết Rồng), gạo lứt đen và gạo lứt tím than. Nhờ giữ được lớp cám, gạo lứt chứa nhiều chất xơ, vitamin nhóm B, khoáng chất, phù hợp với người ăn kiêng, người tiểu đường hoặc người cần kiểm soát cân nặng.
Tuy nhiên, nhược điểm của gạo lứt là hạt cứng và lâu chín. Để nấu ngon, người dùng nên ngâm gạo từ 30 phút đến vài giờ trước khi nấu và dùng nhiều nước hơn, khoảng 1 gạo : 1,5–2 nước. Các loại nồi cơm điện tử có chế độ nấu gạo lứt sẽ giúp cơm mềm và dễ ăn hơn.
6. Kinh nghiệm phân biệt gạo sạch và tránh mua phải gạo kém chất lượng
“Nhìn thì giống nhau, nhưng nấu lên mới biết khác.” Đó là câu nói quen thuộc của rất nhiều người khi nhắc đến gạo. Trên cùng một kệ hàng, có bao gạo nhìn trắng đẹp, thơm nức mũi nhưng nấu lên lại nhão, mất mùi, thậm chí ăn không ngon bằng loại gạo nhìn “xấu xấu”. Vì gạo là thứ ăn mỗi ngày, nên chỉ cần chọn sai một lần cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng bữa cơm gia đình.
Chỉ với vài mẹo nhỏ dưới đây, bạn hoàn toàn có thể tự kiểm tra và chọn được gạo sạch, gạo ngon ngay tại quầy bán, không cần phải là người trong nghề.
6.1. Cách nhận biết gạo bị tẩm hương liệu hoặc tẩy trắng
Trước tiên, hãy nhìn hạt gạo bằng mắt thường. Gạo tự nhiên thường có màu trắng ngà hoặc trắng đục nhẹ, nhìn không quá bóng. Nếu thấy gạo trắng tinh, sáng loáng bất thường, sờ vào trơn láng như phủ sáp, thì nên cẩn trọng – rất có thể gạo đã bị tẩy trắng để che giấu gạo cũ hoặc gạo kém chất lượng.

Tiếp theo là ngửi mùi. Gạo sạch gần như không có mùi rõ rệt khi còn sống, chỉ thoang thoảng và chỉ thật sự thơm khi cơm chín. Ngược lại, gạo bị tẩm hương thường thơm nồng ngay khi mở bao, nhưng mùi này bay rất nhanh và khi nấu lên thì cơm lại không còn thơm, thậm chí có mùi lạ.
Một cách thử đơn giản nữa là nhai thử vài hạt gạo sống (chỉ cần một hai hạt). Gạo thật sẽ cứng, giòn và có vị ngọt nhẹ tự nhiên. Gạo kém chất lượng thường nhạt, bở, đôi khi có vị chua hoặc lạ nơi đầu lưỡi.
6.2. Mẹo phân biệt gạo mới, gạo cũ và gạo bị trộn
Gạo mới thường còn lớp cám mỏng, cầm lên tay thấy hơi dính nhẹ và có một ít bụi phấn trắng. Hạt gạo nhìn đầy đặn, đầu hạt (phôi gạo) còn rõ. Khi nấu, cơm thơm và vị ngọt tự nhiên hơn.
Gạo cũ thì ngược lại: khô, giòn, dễ gãy, hạt có thể ngả vàng nhẹ và đôi khi có mùi ẩm mốc nhẹ nếu bảo quản không tốt. Gạo để lâu cũng dễ bị mọt, dù đã được sàng lọc.

Với gạo bị đấu trộn, cách nhận biết nhanh nhất là xem độ đồng đều của hạt. Gạo ngon, thuần chủng thường có hạt gần như giống nhau về kích thước và màu sắc. Nếu trong một nắm gạo mà bạn thấy hạt dài ngắn lẫn lộn, hạt trong hạt đục, nhiều gạo gãy, rất có thể đó là gạo đã bị trộn từ nhiều loại khác nhau.
Một vài mẹo nhỏ giúp bạn mua gạo an tâm hơn
- Đừng ham gạo quá rẻ so với mặt bằng chung
- Ưu tiên mua ở đại lý quen, cửa hàng uy tín
- Gạo cao cấp nên chọn loại đóng gói, có nhãn mác rõ ràng
- Nếu mua gạo xá, chỉ nên mua lượng vừa đủ để dễ kiểm tra chất lượng
7. Bí quyết bảo quản gạo tại nhà luôn thơm ngon
Gạo ngon mà bảo quản không đúng thì cũng nhanh hỏng. Rất nhiều gia đình mua gạo bao lớn để tiết kiệm, nhưng chỉ sau một thời gian ngắn gạo đã mất mùi thơm, bị ẩm, thậm chí xuất hiện mọt. Nguyên nhân chủ yếu đến từ khí hậu nóng ẩm và cách cất giữ chưa phù hợp. Chỉ cần thay đổi một vài thói quen nhỏ, bạn hoàn toàn có thể giữ cho gạo luôn thơm, khô ráo và an toàn đến hạt cuối cùng.
7.1. Chọn thùng đựng gạo và vị trí đặt cho đúng
Việc đầu tiên bạn cần làm là chọn dụng cụ đựng gạo phù hợp. Tốt nhất nên dùng thùng đựng gạo chuyên dụng bằng nhựa an toàn thực phẩm, chum sành, hũ thủy tinh dày hoặc thùng gỗ có nắp kín. Những loại thùng này hạn chế độ ẩm và ngăn côn trùng xâm nhập. Tránh để gạo trong bao tải hoặc túi nilon mở miệng vì rất dễ hút ẩm và sinh mọt.
Vị trí đặt thùng gạo cũng rất quan trọng. Hãy để thùng gạo ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Nắng nóng làm gạo nhanh khô, giòn và bay mùi thơm. Tuyệt đối không đặt thùng gạo ở những chỗ ẩm thấp như gầm bồn rửa chén, gần nhà tắm, vì đây là môi trường lý tưởng cho nấm mốc phát triển. Tốt nhất nên kê thùng gạo cao hơn mặt sàn khoảng 15–20cm để tránh hơi ẩm từ nền nhà.
7.2.

Mọt gạo là nỗi lo chung của nhiều gia đình, đặc biệt khi mua gạo số lượng lớn. Thay vì dùng hóa chất, bạn có thể áp dụng những mẹo dân gian đơn giản mà hiệu quả.
- Dùng tỏi: Cho vài tép tỏi (bóc vỏ hoặc để nguyên) vào thùng gạo. Mùi tỏi khiến mọt không dám đến gần.
- Dùng ớt khô: Bỏ hạt rồi cho vài quả ớt khô vào thùng gạo, vừa chống mọt vừa không ảnh hưởng đến mùi cơm.
- Muối hột rang khô: Cho một nắm muối rang vào túi vải nhỏ đặt trong thùng gạo giúp hút ẩm và hạn chế côn trùng.
Nếu không may gạo đã xuất hiện mọt, không nên đem phơi nắng gắt vì sẽ làm gạo gãy nát và mất mùi. Thay vào đó, hãy sàng gạo sạch, trải ra nơi râm mát, thoáng gió để mọt tự bò ra ngoài. Sau đó cho gạo vào thùng kín và dùng sớm, tránh để lâu.
Một vài thói quen nhỏ giúp gạo luôn ngon
- Không đổ gạo mới lên gạo cũ trong thùng
- Vệ sinh thùng gạo định kỳ trước khi đổ gạo mới
- Chỉ mua lượng gạo vừa đủ dùng trong 1–2 tháng
- Luôn đậy kín nắp thùng sau khi lấy gạo.

Hy vọng bài viết trên Gạo Tường Phát đã mang đến cho bạn cái nhìn toàn cảnh, sâu sắc và hữu ích về giá gạo cũng như những kiến thức thiết thực xoay quanh hạt ngọc trời.
Trong thời đại thông tin bùng nổ, việc trở thành một người tiêu dùng thông thái không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn là cách để chăm sóc sức khỏe tốt nhất cho những người thân yêu qua từng bát cơm dẻo thơm hàng ngày.
Hãy luôn cập nhật giá cả, lựa chọn nguồn cung uy tín và áp dụng những bí quyết bảo quản đúng cách để mỗi bữa ăn gia đình luôn trọn vẹn niềm vui và hạnh phúc nhé!
Thông tin liên hệ Tường Phát:
Hotline: 0909.61.45.69
Website: https://gaotuongphat.com/
Fanpage: https://www.facebook.com/tuongphatland
Youtube: https://www.youtube.com/@tuongphatland
106 Lô F Hoàng Diệu, Phường 9, Quận 4
gaotuongphat@gmail.com

