Trong những năm gần đây, thị trường lúa gạo liên tục chứng kiến nhiều biến động mạnh. Có thời điểm giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vươn lên nhóm cao nhất thế giới, giá lúa trong nước cũng tăng đáng kể so với các năm trước.
Tuy nhiên, nghịch lý khiến nhiều người đặt câu hỏi là dù giá gạo tăng liên tục nhưng không ít nông dân vẫn than lỗ, thậm chí càng sản xuất càng khó khăn.
Tại sao lợi nhuận từ giá gạo tăng cao lại chưa chạm tới tay người trực tiếp ‘bán mặt cho đất, bán lưng cho trời’?
Câu trả lời nằm ở ‘tảng băng chìm’ về chi phí sản xuất, những bất cập trong khâu thu mua và những điểm yếu cố hữu của ngành nông nghiệp mà bấy lâu nay chúng ta chưa giải quyết triệt để của nền nông nghiệp Việt Nam.
Cùng Gạo Tường Phát tìm hiểu trong bài viết này nhé!

1. Thực trạng: Giá gạo tăng mạnh nhưng nông dân vẫn chưa thoát cảnh lợi nhuận thấp
Những năm gần đây, gạo Việt Nam liên tục đạt giá xuất khẩu cao và nhiều thời điểm vượt mốc 650 USD/tấn, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia xuất khẩu gạo có giá bán cao nhất thế giới. Năm nay, ngành gạo tiếp tục ghi nhận doanh thu xuất khẩu hàng tỷ USD với sản lượng tiêu thụ tăng mạnh ở nhiều thị trường lớn. Giá lúa trong nước cũng tăng đáng kể so với các năm trước, tạo cảm giác rằng người trồng lúa đang bước vào giai đoạn thuận lợi hơn.

Tuy nhiên, trái ngược với những con số tăng trưởng ấn tượng đó, đời sống của nhiều nông dân trồng lúa vẫn chưa có nhiều thay đổi rõ rệt. Tại nhiều địa phương, không ít hộ dân cho biết lợi nhuận sau mỗi vụ mùa vẫn ở mức thấp, thậm chí có vụ gần như không có tích lũy. Dù giá lúa tăng, áp lực chi tiêu và gánh nặng tài chính trong sản xuất nông nghiệp vẫn hiện hữu, khiến nhiều gia đình chỉ đủ trang trải sinh hoạt cơ bản.
Một thực tế khác là phần lớn nông dân vẫn phải bán lúa ngay sau thu hoạch thay vì có điều kiện dự trữ hoặc chủ động lựa chọn thời điểm bán. Trong khi giá gạo trên thị trường liên tục biến động, người trồng lúa lại ít có khả năng quyết định mức giá đầu ra cho sản phẩm của mình. Khoảng cách giữa giá gạo xuất khẩu và thu nhập thực tế của nông dân vì thế vẫn còn khá lớn.
Ở nhiều vùng nông thôn, nghề trồng lúa hiện vẫn chưa tạo được nguồn thu nhập ổn định cho người dân. Không ít lao động trẻ rời quê để tìm việc tại các thành phố lớn, trong khi nhiều cánh đồng chủ yếu do người lớn tuổi tiếp tục canh tác. Nó cho thấy dù hạt gạo Việt Nam ngày càng có vị thế trên thị trường quốc tế, cuộc sống của người trực tiếp làm ra hạt gạo vẫn còn nhiều khó khăn và chưa thực sự tương xứng với giá trị mà ngành lúa gạo mang lại.
Vậy nguyên nhân do đâu, cùng Gạo Tường Phát tìm hiểu kĩ hơn ở những phần sau nhé!
2. Nguyên nhân dẫn đến việc giá gạo tăng nhưng lợi nhuận cho người nông dân vẫn thấp?
2.1. Chi phí vật tư nông nghiệp và phân bón tăng phi mã ăn mòn lợi nhuận
Mặc dù giá lúa bán ra tại ruộng có sự cải thiện đáng kể so với những năm trước, nhưng rào cản lớn nhất ngăn cản người nông dân chạm tay vào lợi nhuận chính là sự leo thang không kiểm soát của giá các loại vật tư đầu vào.

Trong bối cảnh biến động kinh tế toàn cầu, các mặt hàng thiết yếu cho sản xuất nông nghiệp đã thiết lập những mặt bằng giá mới khiến chi phí đầu tư cho mỗi công đất tăng lên gấp bội.
- Sự gia tăng đột biến của giá phân bón hóa học, đặc biệt là các loại phân chủ lực như Urê, DAP và Kali, đã trở thành gánh nặng lớn nhất đối với ngân sách sản xuất của mỗi hộ gia đình nông dân hiện nay. Khi giá dầu thế giới và chi phí vận tải biển biến động, giá phân bón trong nước thường xuyên nhảy múa, buộc bà con phải đầu tư một khoản tiền khổng lồ ngay từ đầu vụ trong khi kết quả thu hoạch vẫn còn phụ thuộc hoàn toàn vào diễn biến thời tiết.
- Bên cạnh phân bón, giá các loại thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ cũng ghi nhận mức tăng đáng kể, đòi hỏi người nông dân phải chi trả nhiều hơn để bảo vệ thành quả lao động của mình trước sâu bệnh. Việc lạm dụng hoặc phải sử dụng quá nhiều hóa chất do biến đổi khí hậu khiến dịch bệnh phức tạp không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn trực tiếp làm giảm đi phần lợi nhuận ròng mà người dân xứng đáng được hưởng sau mỗi kỳ thu hoạch.
- Chi phí nhiên liệu như xăng dầu phục vụ cho máy cày, máy bừa và hệ thống bơm tưới nước cũng là một yếu tố không thể xem thường trong bảng tính toán chi phí của người nông dân. Mỗi đợt điều chỉnh giá xăng dầu tăng lên đều kéo theo một loạt các dịch vụ nông nghiệp tăng giá, tạo ra hiệu ứng domino khiến tổng giá thành sản xuất lúa gạo bị đẩy lên cao đến mức mức giá bán ra dù có tăng cũng khó lòng bù đắp kịp.
2.2. Sự đứt gãy và bất cập trong chuỗi liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp
Một trong những lý do khiến người nông dân luôn ở thế yếu và không được hưởng lợi từ cơn sốt giá gạo chính là sự thiếu bền vững trong mô hình liên kết tiêu thụ sản phẩm. Mặc dù chúng ta đã nói rất nhiều về cánh đồng mẫu lớn và chuỗi giá trị khép kín, nhưng trên thực tế, mối quan hệ này vẫn còn lỏng lẻo và dễ dàng bị phá vỡ khi thị trường có những biến động bất thường.

- Tình trạng “bẻ kèo” hoặc không tuân thủ hợp đồng bao tiêu sản phẩm giữa doanh nghiệp và nông dân vẫn diễn ra phổ biến mỗi khi giá lúa trên thị trường có sự chênh lệch lớn so với thời điểm ký kết. Khi giá lúa tăng cao, nhiều hộ nông dân sẵn sàng bán cho thương lái bên ngoài để lấy tiền ngay, trong khi ngược lại, nếu giá giảm, một số doanh nghiệp lại tìm cách trì hoãn việc thu mua, đẩy người nông dân vào thế bị động và phải tự xoay xở đầu ra.
- Hệ thống thương lái trung gian vẫn đang đóng vai trò quá lớn trong việc định giá và thu gom lúa gạo, khiến lợi nhuận thực tế bị chia nhỏ qua quá nhiều tầng nấc trước khi đến tay người tiêu dùng. Người nông dân thường thiếu thông tin thị trường chính xác và kịp thời, do đó họ dễ bị các đầu mối thu mua ép giá hoặc đưa ra các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng lúa nhằm trừ bớt tiền của bà con ngay tại chân ruộng.
- Lý do nên lựa chọn các mô hình hợp tác xã kiểu mới vẫn chưa được đa số người nông dân tiếp cận một cách đồng bộ, dẫn đến việc sản xuất nhỏ lẻ, manh mún và thiếu sức cạnh tranh về giá. Khi không có sự đại diện của các tổ chức đủ mạnh để đàm phán với doanh nghiệp xuất khẩu, người nông dân lẻ loi sẽ mãi là đối tượng chịu thiệt thòi nhất trong chuỗi cung ứng, dù cho giá gạo thế giới có lập kỷ lục cao đến thế nào đi chăng nữa.
2.3. Ảnh hưởng tiêu cực từ biến đổi khí hậu và dịch bệnh gây hại cây trồng
Dù giá gạo có tăng cao đến đâu, nếu năng suất lúa không đảm bảo do tác động của thiên tai và dịch bệnh, người nông dân vẫn phải đối mặt với nguy cơ trắng tay hoặc hòa vốn. Biến đổi khí hậu đã trở thành thực tế khắc nghiệt đang trực tiếp xâm lấn vào từng thớ đất, từng hạt lúa, làm giảm hiệu quả lao động của người nông dân một cách nghiêm trọng.

- Hiện tượng xâm nhập mặn và hạn hán kéo dài tại các vùng trọng điểm sản xuất lúa gạo như Đồng bằng sông Cửu Long đã khiến diện tích canh tác bị thu hẹp và năng suất sụt giảm nghiêm trọng. Khi nguồn nước ngọt khan hiếm, người dân phải tốn thêm rất nhiều chi phí để bơm nước hoặc cải tạo đất, dẫn đến việc giá thành sản xuất bị đẩy lên cao trong khi sản lượng thu hoạch thực tế lại không đạt được như kỳ vọng ban đầu.
- Sự xuất hiện của các loại dịch bệnh lạ và sự kháng thuốc của sâu bệnh do diễn biến thời tiết thất thường đã buộc người nông dân phải tăng tần suất phun thuốc và chăm sóc, gây tốn kém thêm về nhân công và vật tư. Những đợt mưa bão bất thường vào mùa thu hoạch cũng làm cho lúa bị đổ ngã, giảm chất lượng hạt gạo và tăng chi phí thuê máy gặt, máy sấy, khiến cho số tiền bán lúa thu về chẳng còn lại bao nhiêu sau khi trừ đi các khoản chi phí phát sinh.
- Ưu điểm nhược điểm của các giống lúa mới chịu mặn, chịu phèn vẫn đang trong quá trình thử nghiệm và chưa được nhân rộng hoàn toàn, khiến người dân vẫn phải canh tác dựa trên kinh nghiệm cũ vốn đã không còn phù hợp với thực tế khắc nghiệt. Việc canh tác bấp bênh, phụ thuộc quá nhiều vào “ông trời” khiến rủi ro của người nông dân luôn ở mức cao nhất, trong khi phần lợi nhuận từ việc tăng giá gạo lại thường rơi vào túi của những đơn vị có khả năng lưu kho và dự trữ.
2.4. Chi phí nhân công và dịch vụ máy móc nông nghiệp ngày càng đắt đỏ
Trong xu thế cơ giới hóa nông nghiệp, người nông dân hiện nay phụ thuộc rất nhiều vào các loại máy móc và dịch vụ thuê ngoài từ khâu làm đất đến khâu thu hoạch. Tuy nhiên, sự thiếu hụt lao động nông thôn và giá thuê máy móc tăng cao đã trở thành một “vết cắt” sâu vào túi tiền của người trồng lúa, làm mất đi ý nghĩa của việc tăng giá nông sản trên thị trường.

- Làn sóng chuyển dịch lao động từ nông thôn ra các thành phố lớn hoặc vào các khu công nghiệp đã khiến nguồn nhân lực trực tiếp sản xuất nông nghiệp trở nên khan hiếm và già hóa. Để thuê được người gieo sạ, dặm lúa hay bốc vác, người nông dân phải chi trả mức lương cao hơn nhiều so với trước đây, nhưng vẫn rất khó tìm được người làm vào đúng thời điểm thời vụ khẩn trương, dẫn đến việc chậm trễ và ảnh hưởng đến năng suất chung.
- Giá thuê máy cày, máy gặt đập liên hợp đã tăng đáng kể do áp lực từ giá nhiên liệu và chi phí bảo trì máy móc của các chủ máy, khiến mỗi hecta lúa sau khi trừ tiền thuê dịch vụ chỉ còn lại phần lãi rất mỏng. Người nông dân hiện nay hầu như không còn làm thủ công hoàn toàn, mọi công đoạn đều phải dùng tiền mặt để chi trả cho các chủ máy, vì vậy nếu giá lúa không tăng đủ mạnh để bù đắp những chi phí này, họ sẽ rơi vào tình trạng “làm thuê trên chính mảnh đất của mình”.
3. Giải pháp giúp nông dân hưởng lợi nhiều hơn khi giá gạo tăng
Để người trồng lúa thực sự được hưởng lợi khi giá gạo tăng, ngành lúa gạo Việt Nam cần thay đổi theo hướng bền vững và nâng giá trị cho người sản xuất.

Một trong những giải pháp quan trọng là tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp để tạo chuỗi sản xuất – tiêu thụ ổn định. Khi có hợp đồng đầu ra rõ ràng và hạn chế phụ thuộc vào thương lái, nông dân sẽ chủ động hơn về giá bán cũng như giảm tình trạng bị ép giá sau thu hoạch.

Bên cạnh đó, ngành lúa gạo cũng cần chuyển dần từ chạy theo sản lượng sang tập trung vào chất lượng. Việc phát triển các dòng gạo chất lượng cao, gạo hữu cơ hay gạo đặc sản không chỉ giúp nâng giá bán mà còn mở rộng cơ hội vào các thị trường cao cấp. Đồng thời, sản xuất theo hướng an toàn và hiện đại cũng góp phần giảm chi phí đầu vào, nâng hiệu quả canh tác và tăng giá trị lâu dài cho hạt gạo Việt Nam.

Ngoài yếu tố thị trường, người nông dân cũng cần được hỗ trợ tốt hơn về tài chính và kỹ thuật sản xuất. Các chính sách vay vốn ưu đãi, đầu tư kho chứa, hệ thống bảo quản sau thu hoạch và đào tạo kỹ năng canh tác hiện đại sẽ giúp nông dân giảm áp lực tài chính, hạn chế thất thoát và nâng khả năng cạnh tranh. Khi người trồng lúa có điều kiện sản xuất ổn định hơn, giá trị gia tăng từ hạt gạo mới có thể quay trở lại đúng với người trực tiếp làm ra nó.

Nhìn lại bức tranh toàn cảnh của ngành lúa gạo, có thể thấy rằng việc giá gạo tăng chỉ là bề nổi của một thị trường đầy biến động, trong khi những khó khăn mà người nông dân đang gánh chịu lại nằm sâu ở phần gốc rễ của sản xuất.
Để người nông dân thực sự có lãi và sống khỏe được với nghề trồng lúa, không chỉ cần những con số tăng trưởng về giá xuất khẩu, mà quan trọng hơn là cần một chiến lược đồng bộ nhằm giảm chi phí đầu vào, tăng cường liên kết chuỗi giá trị và hỗ trợ kỹ thuật thích ứng với biến đổi khí hậu.
Chỉ khi những nút thắt về chi phí và thị trường được tháo gỡ, hạt gạo Việt Nam mới thực sự mang lại sự ấm no và hạnh phúc bền vững cho những người trực tiếp làm ra nó.
Bạn nghĩ sao về vấn đề này, hãy bình luận cho Gạo Tường Phát cùng biết nhé!
Thông tin liên hệ Tường Phát:
Hotline: 0909.61.45.69
Website: https://gaotuongphat.com/
Fanpage: https://www.facebook.com/gaotuongphat
106 Lô F Hoàng Diệu, Phường 9, Quận 4
gaotuongphat@gmail.com

