1KG GẠO BAO NHIÊU TIỀN?

Theo bạn thì 1kg gạo bao nhiêu tiền?

Gạo từ lâu đã là món ăn quen thuộc, gắn bó với bữa cơm hằng ngày của người Việt. Dù ở thành phố hay nông thôn, trong bữa cơm gia đình hay tại quán ăn, nhà hàng, gạo luôn là thực phẩm không thể thiếu. Chính vì vậy, câu hỏi “1kg gạo bao nhiêu tiền?” là điều mà rất nhiều người quan tâm, nhất là khi chi tiêu sinh hoạt ngày càng được tính toán kỹ hơn.

Giá gạo không phải lúc nào cũng giống nhau. Tùy vào từng loại gạo, nơi bán, thời điểm mua hay mùa vụ mà mức giá có thể chênh lệch đáng kể khiến không ít người băn khoăn khi lựa chọn sao cho vừa ngon, vừa hợp túi tiền.

Trong bài viết dưới đây, Gạo Tường Phát sẽ giúp bạn cập nhật mức giá 1kg gạo phổ biến hiện nay, đồng thời phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến giá gạo. Qua đó, để bạn sẽ có cái nhìn rõ ràng hơn để lựa chọn loại gạo phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách của gia đình mình nhé!!!

1kg gạo bao nhiêu tiền?
1kg gạo bao nhiêu tiền?

1. Tổng quan thị trường gạo Việt Nam: Nhiều cơ hội đan xen thách thức

Chuyện về hạt gạo ngày nay không chỉ gói gọn trong gian bếp hay bữa cơm hằng ngày. Từ những cánh đồng lúa rộng lớn ở miền Tây, gạo Việt đã vươn ra thị trường thế giới và trở thành một mặt hàng quan trọng của nền kinh tế. Gạo có mặt trong hầu hết bữa ăn của người Việt, nhưng phía sau hạt gạo quen thuộc ấy là một thị trường lớn, đang thay đổi từng ngày theo biến động của kinh tế trong nước và quốc tế.

Tổng quan thị trường gạo Việt Nam: Nhiều cơ hội đan xen thách thức
Tổng quan thị trường gạo Việt Nam: Nhiều cơ hội đan xen thách thức

1.1. Từ nỗi lo “được mùa mất giá” đến vị thế “người nắm đằng chuôi”

Cách đây chỉ vài năm, cứ đến mùa gặt là người nông dân lại thấp thỏm. Điệp khúc “được mùa rớt giá” như một cái dớp buồn ám ảnh những người quanh năm bán mặt cho đất, bán lưng cho trời. Nhưng năm nay, gió đã đổi chiều.

Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, mỗi năm Việt Nam sản xuất khoảng hơn 40 triệu tấn lúa, trong đó từ 7–8 triệu tấn gạo được xuất khẩu. Việt Nam hiện nằm trong nhóm ba quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, cùng với Ấn Độ và Thái Lan. Nó cho thấy hạt gạo không chỉ nuôi sống người dân trong nước mà còn mang về nguồn thu lớn cho nền kinh tế.

Từ nỗi lo "được mùa mất giá" đến vị thế "người nắm đằng chuôi"
Từ nỗi lo “được mùa mất giá” đến vị thế “người nắm đằng chuôi”

Tuy nhiên, thị trường gạo thế giới những năm gần đây không còn “êm ả” như trước. Biến đổi khí hậu, thời tiết thất thường, xung đột ở nhiều khu vực khiến không ít quốc gia lo ngại thiếu lương thực. Theo đánh giá của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), nhu cầu dự trữ gạo toàn cầu vẫn ở mức cao, trong khi nguồn cung chịu nhiều áp lực. Đây là cơ hội để gạo Việt Nam gia tăng xuất khẩu, nhưng cũng đi kèm yêu cầu ngày càng khắt khe.

1.2. Cuộc cách mạng “Ăn ngon” thay vì “Ăn no”

Nếu bạn vẫn nghĩ gạo Việt chỉ cạnh tranh bằng giá rẻ, có lẽ cách nhìn đó đã không còn phù hợp. Thị trường gạo đang chứng kiến một sự chuyển dịch rõ rệt, từ chạy theo số lượng sang chú trọng chất lượng.

“Trước đây, gạo chủ yếu bán theo số lượng, nhưng giờ các thị trường nhập khẩu quan tâm nhiều hơn đến chất lượng, an toàn thực phẩm và nguồn gốc sản phẩm,” có nghĩa là gạo không chỉ cần đủ nhiều, mà còn phải ngon, sạch và rõ ràng xuất xứ.

Cuộc cách mạng "Ăn ngon" thay vì "Ăn no"
Cuộc cách mạng “Ăn ngon” thay vì “Ăn no”

Nếu trước đây người tiêu dùng thường chọn gạo theo giá, thì nay nhiều người sẵn sàng chi thêm tiền để mua gạo thơm, gạo đặc sản hay gạo canh tác theo hướng an toàn. Các loại gạo mang thương hiệu, đóng gói bài bản ngày càng phổ biến tại siêu thị và cửa hàng tiện lợi, dần thay thế thói quen mua gạo “xá” như trước.

Sản lượng không còn là thước đo duy nhất. Thay vào đó, các dòng gạo thơm, gạo đặc sản ngày càng khẳng định vị thế. Những giống lúa chất lượng cao như ST24, ST25 hay OM18, ĐT8 không chỉ phục vụ xuất khẩu mà còn dần xây dựng được tên tuổi trên thị trường quốc tế. Gạo Việt không còn nằm ở phân khúc thấp, mà từng bước góp mặt ở nhóm sản phẩm có giá trị cao hơn.

Xu hướng tiêu dùng toàn cầu cũng đã thay đổi. Người mua không chỉ cần đủ ăn, mà còn quan tâm đến chất lượng, độ an toàn và nguồn gốc sản phẩm. Đây chính là cơ hội để gạo Việt chuyển từ việc bán “hạt gạo thô” sang bán giá trị, thương hiệu và câu chuyện phía sau mỗi sản phẩm.

Theo các chuyên gia, để hạt gạo Việt Nam thực sự có chỗ đứng bền vững, cần chuyển mạnh từ tư duy “bán nhiều” sang “bán tốt”. Nó đòi hỏi đầu tư vào giống lúa chất lượng cao, vùng nguyên liệu ổn định, chế biến sâu và xây dựng thương hiệu rõ ràng. Khi đó, hạt gạo không chỉ là lương thực, mà còn là sản phẩm mang giá trị kinh tế cao.

1.3. Bức tranh thị trường vẫn còn những mảng tối

Dù vậy, thị trường gạo không chỉ toàn gam màu sáng. Giá gạo tăng mang lại lợi thế, nhưng chi phí đầu vào như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật cũng leo thang. Không ít trường hợp, lợi nhuận của nông dân bị thu hẹp vì chi phí sản xuất ngày càng cao.

Cùng với đó, thách thức từ thiên nhiên vẫn hiện hữu. Hạn hán, xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long ngày càng khó lường. Trong khi đó, các thị trường nhập khẩu lớn đang siết chặt tiêu chuẩn môi trường, yêu cầu gạo phải được sản xuất theo hướng giảm phát thải, thân thiện với hệ sinh thái. Điều này buộc ngành lúa gạo phải thay đổi nếu muốn giữ vững thị phần lâu dài.

Bức tranh thị trường vẫn còn những mảng tối
Bức tranh thị trường vẫn còn những mảng tối

Việc triển khai các mô hình sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp cho thấy một hướng đi tất yếu: muốn phát triển bền vững, không thể tiếp tục làm nông nghiệp theo lối cũ.

Thị trường gạo Việt Nam đang bước ra “biển lớn” với tâm thế khác trước. Thách thức vẫn còn, nhưng sự chủ động đã rõ ràng hơn. Hạt gạo hôm nay không chỉ gắn với câu chuyện đủ ăn, mà còn là bài toán về giá trị, môi trường và vị thế nông sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

2. 1kg gạo bao nhiêu tiền? 

Có một sự thật là: Dù chúng ta nghe tin gạo xuất khẩu thu về hàng tỷ đô, thì câu hỏi thường trực nhất của bà nội trợ mỗi sáng vẫn chỉ gói gọn: “Hôm nay gạo giá bao nhiêu?”.

1kg gạo bao nhiêu tiền? 
1kg gạo bao nhiêu tiền?

Bước ra sạp gạo đầu ngõ hay dạo một vòng siêu thị những ngày này, bạn sẽ thấy giá gạo Việt Nam đang phân hóa rất rõ rệt. Không còn cái thời “gạo nào cũng như gạo nấy”, bây giờ “tiền nào của nấy” mới là chân lý. Giá gạo bán lẻ trên thị trường hiện nay có biên độ khá rộng, phụ thuộc vào chủng loại, chất lượng, nguồn gốc và kênh phân phối.

2.1. Phân khúc gạo phổ thông: 12.000 – 16.000 đồng/kg

Phân khúc gạo phổ thông là nhóm sản phẩm chiếm tỷ trọng tiêu thụ lớn nhất trên thị trường, đáp ứng nhu cầu ăn uống hằng ngày của đại đa số hộ gia đình, đặc biệt là các gia đình có mức chi tiêu trung bình hoặc thấp. Nhờ mức giá dễ tiếp cận, các loại gạo trong phân khúc này thường được lựa chọn để sử dụng thường xuyên, nấu cơm hằng ngày hoặc phục vụ bữa ăn tập thể.

Gạo phổ thông được bày bán rộng rãi tại chợ dân sinh, cửa hàng gạo truyền thống và các đại lý nhỏ lẻ, với ưu điểm là dễ mua, nguồn cung dồi dào và không đòi hỏi người tiêu dùng phải quá quan tâm đến thương hiệu. Người mua thường lựa chọn dựa trên cảm quan như màu sắc hạt gạo, độ khô, độ mới hoặc kinh nghiệm quen biết với người bán.

Phân khúc gạo phổ thông: 12.000 – 16.000 đồng/kg
Phân khúc gạo phổ thông: 12.000 – 16.000 đồng/kg

Các loại gạo tiêu biểu trong phân khúc này bao gồm gạo IR 50404, gạo trắng thường, gạo tẻ địa phương hoặc những dòng gạo không chú trọng đến yếu tố hương thơm. Đặc điểm chung của nhóm gạo này là hạt có kích thước trung bình, độ đồng đều chưa cao, có thể lẫn hạt gãy hoặc hạt bạc bụng. Khi nấu, cơm cho độ mềm vừa phải, no bụng, phù hợp với các món ăn mặn truyền thống; tuy nhiên, khi để nguội, cơm thường nhanh khô, kém dẻo và giảm độ ngon.

Với mức giá dao động từ 12.000 – 16.000 đồng/kg, chất lượng gạo trong phân khúc này phụ thuộc rất lớn vào độ mới của vụ lúa, quy trình xay xát và điều kiện bảo quản. Gạo được xay từ lúa mới thường có màu trắng trong, ít mùi hôi và cho cơm mềm hơn. Ngược lại, nếu gạo được xay từ lúa cũ hoặc bảo quản trong môi trường ẩm, hạt gạo dễ bị xỉn màu, có mùi nhẹ và khi nấu cơm kém ngon hơn, dù mức giá bán ra không chênh lệch đáng kể.

2.2. Phân khúc gạo trung cấp: 17.000 – 22.000 đồng/kg

Phân khúc gạo trung cấp được xem là lựa chọn cân bằng giữa giá cả và chất lượng, phù hợp với các hộ gia đình mong muốn nâng cao trải nghiệm bữa cơm hằng ngày nhưng vẫn đảm bảo chi tiêu hợp lý. Đây là nhóm sản phẩm thường được lựa chọn bởi các gia đình thành thị, gia đình trẻ hoặc những người có xu hướng quan tâm nhiều hơn đến độ ngon và độ dẻo của cơm, nhưng chưa đặt nặng yếu tố “đặc sản” hay thương hiệu cao cấp.

Trong phân khúc này, các loại gạo phổ biến bao gồm gạo dẻo thường, gạo thơm nhẹ, gạo hạt dài đã qua chọn lọc, hoặc những dòng gạo mang tên thương mại quen thuộc như “gạo dẻo miền Tây”, “gạo thơm mềm”. Những sản phẩm này thường không chỉ rõ giống lúa cụ thể mà được phân loại dựa trên đặc tính khi nấu, nhằm đáp ứng thị hiếu tiêu dùng đại trà.

Phân khúc gạo trung cấp: 17.000 – 22.000 đồng/kg
Phân khúc gạo trung cấp: 17.000 – 22.000 đồng/kg

So với phân khúc phổ thông, hạt gạo trung cấp có độ đồng đều cao hơn, tỷ lệ tấm thấp, ít lẫn hạt gãy hoặc hạt bạc bụng. Khi nấu, cơm cho cảm giác dẻo và mềm hơn, vị ngọt nhẹ, ít khô, đồng thời giữ được độ ngon ngay cả khi để nguội, phù hợp cho bữa cơm gia đình hoặc mang cơm đi làm.

Mức giá bán trong phân khúc này thường dao động từ 17.000 – 22.000 đồng/kg, tùy theo khu vực, mùa vụ và kênh phân phối. 

2.3. Phân khúc gạo cao cấp: 23.000 – 35.000 đồng/kg

Phân khúc gạo cao cấp là nhóm sản phẩm thể hiện sự khác biệt rõ rệt nhất về chất lượng, đặc biệt ở các yếu tố như mùi thơm, độ dẻo, độ mềm và vị ngọt tự nhiên của cơm. Đây là phân khúc hướng đến người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao hơn để đổi lấy trải nghiệm bữa ăn ngon, tinh tế và ổn định về chất lượng, thường được ưa chuộng tại các khu vực đô thị, gia đình có thu nhập khá và những người chú trọng đến giá trị ẩm thực.

Các loại gạo tiêu biểu trong phân khúc này bao gồm gạo Jasmine, gạo ST21, ST24, ST25 cùng nhiều dòng gạo thơm đặc sản theo vùng trồng. Những giống gạo này thường được canh tác theo quy trình chọn lọc kỹ lưỡng, thu hoạch đúng độ chín và xay xát trong thời gian ngắn sau thu hoạch nhằm giữ trọn hương thơm tự nhiên của hạt gạo.

Phân khúc gạo cao cấp: 23.000 – 35.000 đồng/kg
Phân khúc gạo cao cấp: 23.000 – 35.000 đồng/kg

Về đặc điểm cảm quan, hạt gạo cao cấp thường dài, thon đẹp, màu trắng sáng hoặc trong nhẹ, độ đồng đều cao và rất ít tấm. Khi nấu, cơm cho độ dẻo mềm rõ rệt, hạt cơm tơi mà không khô, mùi thơm lan tỏa tự nhiên, vị ngọt hậu dễ cảm nhận ngay từ lần ăn đầu tiên. Đặc biệt, cơm vẫn giữ được độ ngon và mềm ngay cả khi để nguội, phù hợp cho cả bữa cơm gia đình lẫn các bữa ăn cần tính thẩm mỹ cao.

Giá bán lẻ trong phân khúc này thường dao động từ 23.000 – 35.000 đồng/kg, phụ thuộc vào giống lúa, thương hiệu, độ đồng đều của hạt, quy trình kiểm soát chất lượng và mức độ ổn định của nguồn cung. Các sản phẩm có chứng nhận vùng trồng, truy xuất nguồn gốc rõ ràng hoặc được đóng gói thương hiệu bài bản thường có giá ở mức cao hơn trong khung này.

Phân khúc gạo cao cấp là nhóm sản phẩm thể hiện sự khác biệt rõ rệt nhất về chất lượng, đặc biệt ở các yếu tố như mùi thơm, độ dẻo, độ mềm và vị ngọt tự nhiên của cơm.
Phân khúc gạo cao cấp là nhóm sản phẩm thể hiện sự khác biệt rõ rệt nhất về chất lượng, đặc biệt ở các yếu tố như mùi thơm, độ dẻo, độ mềm và vị ngọt tự nhiên của cơm.

Đối với nhiều người tiêu dùng, gạo cao cấp được xem là phân khúc “đáng tiền”, bởi sự khác biệt về hương vị và chất lượng có thể cảm nhận rõ rệt ngay từ bữa ăn đầu tiên, góp phần nâng tầm trải nghiệm ẩm thực hằng ngày và tạo sự hài lòng lâu dài.

2.4. Phân khúc gạo đặc sản – hữu cơ: từ 36.000 đồng/kg trở lên

Phân khúc gạo đặc sản – hữu cơ nằm ở đỉnh cao của thị trường gạo tiêu dùng, đây là nhóm sản phẩm hướng đến người tiêu dùng có thu nhập cao, người theo lối sống lành mạnh hoặc những gia đình đặc biệt quan tâm đến chế độ dinh dưỡng dài hạn.

Các sản phẩm trong phân khúc này thường được phân phối thông qua cửa hàng thực phẩm sạch, hệ thống bán lẻ hữu cơ chuyên biệt hoặc các nền tảng thương mại điện tử, nơi thông tin về vùng trồng, quy trình canh tác và chứng nhận chất lượng được công bố rõ ràng, minh bạch. Người mua không chỉ chọn gạo dựa trên cảm quan mà còn dựa vào hồ sơ sản phẩm, tiêu chuẩn sản xuất và uy tín của đơn vị cung cấp.

Phân khúc gạo đặc sản – hữu cơ: từ 36.000 đồng/kg trở lên
Phân khúc gạo đặc sản – hữu cơ: từ 36.000 đồng/kg trở lên

Những ví dụ tiêu biểu có thể kể đến gạo hữu cơ canh tác không sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp, gạo lứt đỏ, gạo lứt huyết rồng, gạo đen, cùng các dòng gạo đặc sản được sản xuất theo quy trình khép kín từ gieo trồng, thu hoạch đến xay xát và bảo quản. Các loại gạo này thường giữ lại lớp cám hoặc có cấu trúc hạt giàu vi chất, mang lại hàm lượng chất xơ, khoáng chất và chất chống oxy hóa cao hơn so với gạo trắng thông thường.

Phân khúc gạo đặc sản – hữu cơ nằm ở đỉnh cao của thị trường gạo tiêu dùng, đây là nhóm sản phẩm hướng đến người tiêu dùng có thu nhập cao, người theo lối sống lành mạnh hoặc những gia đình đặc biệt quan tâm đến chế độ dinh dưỡng dài hạn.
Phân khúc gạo đặc sản – hữu cơ  là nhóm sản phẩm hướng đến người tiêu dùng có thu nhập cao, người theo lối sống lành mạnh hoặc những gia đình đặc biệt quan tâm đến chế độ dinh dưỡng dài hạn.

Do yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn canh tác, thời gian sản xuất dài, kiểm soát chặt chẽ môi trường trồng trọt và quy trình bảo quản, năng suất của gạo đặc sản – hữu cơ thường thấp hơn đáng kể so với gạo đại trà. Vì vậy, giá bán lẻ phổ biến từ 36.000 – 60.000 đồng/kg, thậm chí có thể cao hơn đối với những sản phẩm sở hữu chứng nhận hữu cơ quốc tế, chứng nhận bền vững hoặc được sản xuất với quy mô giới hạn.

Người tiêu dùng lựa chọn phân khúc này thường không đặt nặng việc so sánh giá trên mỗi kilogram, mà ưu tiên giá trị dinh dưỡng, độ an toàn cho sức khỏe lâu dài, sự minh bạch thông tin và niềm tin vào quy trình sản xuất. Với họ, gạo không chỉ là lương thực hằng ngày mà còn là một phần của phong cách sống và chiến lược chăm sóc sức khỏe bền vững.

3. Giá gạo khác nhau thế nào giữa chợ và siêu thị?

Nếu cầm 200.000đ đi mua gạo, vào chợ bạn có thể vác về hơn 10kg, nhưng vào siêu thị có khi chỉ được 5-7kg. Tại sao lại có sự chênh lệch “một trời một vực” như vậy? Và liệu mua gạo đắt hơn trong siêu thị có thực sự đáng tiền?

Trên thực tế, cùng một loại gạo, giá bán tại chợ và siêu thị có thể chênh lệch từ vài nghìn đến cả chục nghìn đồng mỗi kg, tùy vào hình thức phân phối và cách kiểm soát chất lượng. Sự khác biệt này không chỉ đến từ bản thân hạt gạo, mà còn từ chi phí vận hành, dịch vụ đi kèm và mức độ minh bạch thông tin.

Giá gạo khác nhau thế nào giữa chợ và siêu thị?
Giá gạo khác nhau thế nào giữa chợ và siêu thị?

Tại chợ dân sinh hoặc đại lý gạo truyền thống, giá gạo thường thấp hơn do chi phí mặt bằng, nhân sự và đóng gói không cao. Gạo thường được bán rời, cân theo nhu cầu, giúp người mua linh hoạt về số lượng và dễ so sánh giá giữa các sạp. Tuy nhiên, chất lượng gạo phụ thuộc rất lớn vào uy tín người bán, độ trung thực trong việc phân loại gạo, cũng như điều kiện bảo quản. Người mua có kinh nghiệm thường dựa vào mối quen hoặc cảm quan để lựa chọn, nhưng với người ít kinh nghiệm, rủi ro mua phải gạo trộn, gạo để lâu hoặc bảo quản kém là điều khó tránh.

Ngược lại, gạo bán tại siêu thị thường có giá cao hơn do đã được đóng gói sẵn, dán nhãn đầy đủ, kiểm soát nguồn hàng và quy trình lưu kho chặt chẽ hơn. Chi phí bao bì, vận chuyển, kiểm định chất lượng và hệ thống phân phối hiện đại đều được tính vào giá bán. Đổi lại, người tiêu dùng được cung cấp thông tin rõ ràng về loại gạo, nơi sản xuất, hạn sử dụng, đồng thời có chính sách đổi trả nếu sản phẩm không đạt yêu cầu, tạo cảm giác yên tâm khi mua sắm.

Mua gạo ở chợ giá thành rẻ hơn một chút
Mua gạo ở chợ giá thành rẻ hơn một chút

Tuy nhiên, mức giá tại siêu thị không phải lúc nào cũng cao hơn tuyệt đối. Khi mua vào các đợt khuyến mãi, hoặc lựa chọn bao gạo dung tích lớn từ 5–10kg, đơn giá tính trên mỗi kilogram đôi khi tiệm cận hoặc thậm chí cạnh tranh với giá chợ, đặc biệt ở phân khúc trung cấp và cao cấp. Ngoài ra, việc mua gạo đóng gói còn giúp người tiêu dùng dễ kiểm soát chất lượng và bảo quản tốt hơn trong quá trình sử dụng.

Chợ và siêu thị mỗi kênh đều có ưu và nhược điểm riêng. Chợ phù hợp với người mua quen, ưu tiên giá rẻ và linh hoạt; trong khi siêu thị phù hợp với người tiêu dùng đề cao sự ổn định chất lượng, minh bạch thông tin và dịch vụ hậu mãi, ngay cả khi phải trả mức giá cao hơn đôi chút.

4. Chọn gạo như thế nào để đảm bảo sạch, nguyên chất?

Để chọn được gạo sạch, nguyên chất, người tiêu dùng cần nhìn nhận sản phẩm không chỉ ở hình thức bên ngoài hay mức giá, mà ở nguồn gốc, quy trình sản xuất và mức độ minh bạch thông tin. Gạo sạch, nguyên chất trước hết phải được trồng trong điều kiện canh tác kiểm soát tốt, hạn chế hoặc không sử dụng hóa chất độc hại, đồng thời được thu hoạch và xay xát đúng quy trình để giữ trọn chất lượng tự nhiên của hạt gạo.

Để chọn được gạo sạch, nguyên chất, người tiêu dùng cần nhìn nhận sản phẩm không chỉ ở hình thức bên ngoài hay mức giá, mà ở nguồn gốc, quy trình sản xuất và mức độ minh bạch thông tin
Để chọn được gạo sạch, nguyên chất, người tiêu dùng cần nhìn nhận sản phẩm không chỉ ở hình thức bên ngoài hay mức giá, mà ở nguồn gốc, quy trình sản xuất và mức độ minh bạch thông tin

Về cảm quan, gạo sạch thường có màu tự nhiên, không quá trắng bóng, bề mặt hạt khô, không bám bột lạ và không có mùi hắc hoặc mùi hóa chất. Khi ngửi kỹ, gạo có mùi thơm nhẹ tự nhiên của lúa mới hoặc gần như không mùi, thay vì mùi thơm gắt do tẩm hương. Hạt gạo nguyên chất thường đồng đều vừa phải, có thể không hoàn hảo về hình thức nhưng ít bị gãy vụn bất thường.

Nguồn gốc là yếu tố then chốt. Người tiêu dùng nên ưu tiên các loại gạo có thông tin rõ ràng về vùng trồng, mùa vụ, cơ sở xay xát và đơn vị phân phối. Với các dòng gạo sạch hoặc hữu cơ, việc có chứng nhận canh tác, mã truy xuất nguồn gốc hoặc cam kết không sử dụng hóa chất là điểm cộng lớn, giúp giảm rủi ro mua phải gạo pha trộn hoặc gạo xử lý bảo quản kém an toàn.

Bên cạnh đó, thời gian xay xát và điều kiện bảo quản cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ “nguyên chất” của gạo. Gạo xay mới, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát sẽ giữ được hương vị tự nhiên và giá trị dinh dưỡng tốt hơn so với gạo để lâu, tẩy trắng hoặc xử lý chống mốc. Khi nấu, gạo sạch thường cho cơm dẻo vừa, vị ngọt hậu nhẹ, hạt cơm tơi tự nhiên và không có mùi lạ sau khi chín.

Bạn cần xem kĩ để lựa chọn đúng loại gạo ngon!
Bạn cần xem kĩ để lựa chọn đúng loại gạo ngon!

Tóm lại, giá 1kg gạo hiện nay tại Việt Nam dao động từ 12.000 đồng đến hơn 36.000 đồng, tùy thuộc vào loại gạo, chất lượng, nguồn gốc và nơi bán. Không có một mức giá “chuẩn” cho tất cả, mà chỉ có mức giá phù hợp với từng nhu cầu sử dụng cụ thể.

Ngoài giá tiền, người tiêu dùng nên quan tâm về chất lượng, độ an toàn, giá trị dinh dưỡng và hiệu quả sử dụng để lựa chọn gạo một cách chủ động và hợp lý hơn, góp phần nâng cao chất lượng bữa ăn và cuộc sống hằng ngày của mình nhé! 

Thông tin liên hệ Tường Phát:

Hotline: 0909.61.45.69

Website: https://gaotuongphat.com/

Fanpage: https://www.facebook.com/gaotuongphat



Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ tư vấn mua hàng: 0931.232.827